TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自主

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zìzhǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ CHỦ

自主 nghĩa là độc lập, tự mình quyết định.

Nghĩa của 自主

zìzhǔ

TỰ CHỦĐộng từ, Tính từ
  1. Độc lập
  2. Tự mình quyết định
  3. Tự chủ

Từ ghép có 自主

Thành ngữ có 自主

  • 独立自主 — Độc lập và tự chủ (thành ngữ); tự quyết
  • 不由自主 — Không thể kiểm soát; một cách không tự chủ

Câu hỏi thường gặp

自主 nghĩa là gì?

自主 (zìzhǔ) nghĩa là độc lập, tự mình quyết định.

自主 đọc thế nào?

自主 đọc là zìzhǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 自主 là gì?

Âm Hán Việt của 自主 là "tự chủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.