thành ngữ Không thể kiểm soát; một cách không tự chủ
Câu hỏi thường gặp
不由自主 nghĩa là gì?
不由自主 (bùyóuzìzhǔ) nghĩa là không thể kiểm soát.
不由自主 đọc thế nào?
不由自主 đọc là bùyóuzìzhǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 不由自主 là gì?
Âm Hán Việt của 不由自主 là "bất do tự chủ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.