TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自主系统

zìzhǔxìtǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 自主系統

Âm Hán Việt TỰ CHỦ HỆ THỐNG

自主系统 nghĩa là hệ thống tự trị.

Nghĩa của 自主系统

zìzhǔxìtǒng

TỰ CHỦ HỆ THỐNGphồn thể 自主系統
  1. Hệ thống tự trị

Câu hỏi thường gặp

自主系统 nghĩa là gì?

自主系统 (zìzhǔxìtǒng) nghĩa là hệ thống tự trị.

自主系统 đọc thế nào?

自主系统 đọc là zìzhǔxìtǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 自主系统 là gì?

Âm Hán Việt của 自主系统 là "tự chủ hệ thống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.