Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự truyện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自传 nghĩa là tự truyện.
Nghĩa của 自传
zìzhuàn
TỰ TRUYỆNDanh từphồn thể 自傳
Tự truyện
Câu hỏi thường gặp
自传 nghĩa là gì?
自传 (zìzhuàn) nghĩa là tự truyện.
自传 đọc thế nào?
自传 đọc là zìzhuàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 自传 là gì?
Âm Hán Việt của 自传 là "tự truyện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.