TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自养生物

zìyǎngshēngwù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 自養生物

Âm Hán Việt TỰ DƯỠNG SINH VẬT

自养生物 nghĩa là tự dưỡng.

Nghĩa của 自养生物

zìyǎngshēngwù

TỰ DƯỠNG SINH VẬTphồn thể 自養生物
  1. sinh học Tự dưỡng

Câu hỏi thường gặp

自养生物 nghĩa là gì?

自养生物 (zìyǎngshēngwù) nghĩa là tự dưỡng.

自养生物 đọc thế nào?

自养生物 đọc là zìyǎngshēngwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 自养生物 là gì?

Âm Hán Việt của 自养生物 là "tự dưỡng sinh vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.