TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自创

zìchuàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 自創

Âm Hán Việt TỰ SÁNG

自创 nghĩa là tự tạo, nghĩ ra.

Nghĩa của 自创

zìchuàng

TỰ SÁNGĐộng từ, Tính từphồn thể 自創
  1. Tự tạo; nghĩ ra (một ý tưởng, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

自创 nghĩa là gì?

自创 (zìchuàng) nghĩa là tự tạo, nghĩ ra.

自创 đọc thế nào?

自创 đọc là zìchuàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 自创 là gì?

Âm Hán Việt của 自创 là "tự sáng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.