自制
Phồn thể: 自製
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự chế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自制 nghĩa là tự làm, tự chế.
Nghĩa của 自制
zìzhì
TỰ CHẾĐộng từ, Danh từphồn thể 自製- Tự làm
- Tự chế
- Nhà làm
- Thủ công
zìzhì
TỰ CHẾĐộng từ, Danh từ- Duy trì tự chủ
- Tự chủ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 自制
Đồng nghĩa
Từ ghép có 自制
Câu ví dụ với 自制
- 伊卡洛斯乘著自制的翅膀飞翔。 Icarus đã bay bằng đôi cánh anh tự làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13579990
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
自制 nghĩa là gì?
自制 (zìzhì) nghĩa là tự làm, tự chế.
自制 đọc thế nào?
自制 đọc là zìzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 自制 là gì?
Âm Hán Việt của 自制 là "tự chế".