TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自制

zìzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 自製

Âm Hán Việt TỰ CHẾ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự chế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

自制 nghĩa là tự làm, tự chế.

Nghĩa của 自制

zìzhì

TỰ CHẾĐộng từ, Danh từphồn thể 自製
  1. Tự làm
  2. Tự chế
  3. Nhà làm
  4. Thủ công

zìzhì

TỰ CHẾĐộng từ, Danh từ
  1. Duy trì tự chủ
  2. Tự chủ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 自制

Đồng nghĩa

Từ ghép có 自制

Câu ví dụ với 自制

  • 伊卡洛斯乘著自制的翅膀飞翔。 Icarus đã bay bằng đôi cánh anh tự làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13579990

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

自制 nghĩa là gì?

自制 (zìzhì) nghĩa là tự làm, tự chế.

自制 đọc thế nào?

自制 đọc là zìzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 自制 là gì?

Âm Hán Việt của 自制 là "tự chế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.