TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自动付款机

zìdòngfùkuǎnjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 自動付款機

Âm Hán Việt TỰ ĐỘNG PHÓ KHOẢN CƠ

自动付款机 nghĩa là máy rút tiền.

Nghĩa của 自动付款机

zìdòngfùkuǎnjī

TỰ ĐỘNG PHÓ KHOẢN CƠphồn thể 自動付款機
  1. Máy rút tiền
  2. Máy rút tiền tự động
  3. ATM

Câu hỏi thường gặp

自动付款机 nghĩa là gì?

自动付款机 (zìdòngfùkuǎnjī) nghĩa là máy rút tiền.

自动付款机 đọc thế nào?

自动付款机 đọc là zìdòngfùkuǎnjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 自动付款机 là gì?

Âm Hán Việt của 自动付款机 là "tự động phó khoản cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.