TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自动

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zìdòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 自動

Âm Hán Việt TỰ ĐỘNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

自动 nghĩa là tự động, tự nguyện.

Nghĩa của 自动

zìdòng

TỰ ĐỘNGTính từ, Phó từphồn thể 自動
  1. Tự động
  2. Tự nguyện

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 自动

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 自动

Thành ngữ có 自动

Câu ví dụ với 自动

  • 这台自动贩卖机故障了。 Zhè tái zìdòng fànmàijī gùzhàng le.Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #840431

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

自动 nghĩa là gì?

自动 (zìdòng) nghĩa là tự động, tự nguyện.

自动 đọc thế nào?

自动 đọc là zìdòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 自动 là gì?

Âm Hán Việt của 自动 là "tự động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.