自动
Phồn thể: 自動
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自动 nghĩa là tự động, tự nguyện.
Nghĩa của 自动
zìdòng
TỰ ĐỘNGTính từ, Phó từphồn thể 自動- Tự động
- Tự nguyện
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 自动
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 自动
Thành ngữ có 自动
Câu ví dụ với 自动
- 这台自动贩卖机故障了。 Zhè tái zìdòng fànmàijī gùzhàng le.Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #840431
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
自动 nghĩa là gì?
自动 (zìdòng) nghĩa là tự động, tự nguyện.
自动 đọc thế nào?
自动 đọc là zìdòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 自动 là gì?
Âm Hán Việt của 自动 là "tự động".