TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自动化技术

zìdònghuàjìshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 自動化技術

Âm Hán Việt TỰ ĐỘNG HÓA KỸ THUẬT

自动化技术 nghĩa là Kỹ thuật tự động hóa.

Nghĩa của 自动化技术

zìdònghuàjìshù

TỰ ĐỘNG HÓA KỸ THUẬTphồn thể 自動化技術
  1. Kỹ thuật tự động hóa

Câu hỏi thường gặp

自动化技术 nghĩa là gì?

自动化技术 (zìdònghuàjìshù) nghĩa là Kỹ thuật tự động hóa.

自动化技术 đọc thế nào?

自动化技术 đọc là zìdònghuàjìshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 自动化技术 là gì?

Âm Hán Việt của 自动化技术 là "tự động hóa kỹ thuật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.