自动装箱 (zìdòngzhuāngxiāng) nghĩa là đóng gói tự động.
自动装箱 đọc thế nào?
自动装箱 đọc là zìdòngzhuāngxiāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 自动装箱 là gì?
Âm Hán Việt của 自动装箱 là "tự động trang tương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.