TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自动装箱

zìdòngzhuāngxiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 自動裝箱

Âm Hán Việt TỰ ĐỘNG TRANG TƯƠNG

自动装箱 nghĩa là đóng gói tự động.

Nghĩa của 自动装箱

zìdòngzhuāngxiāng

TỰ ĐỘNG TRANG TƯƠNGphồn thể 自動裝箱
  1. Đóng gói tự động (máy tính)

Câu hỏi thường gặp

自动装箱 nghĩa là gì?

自动装箱 (zìdòngzhuāngxiāng) nghĩa là đóng gói tự động.

自动装箱 đọc thế nào?

自动装箱 đọc là zìdòngzhuāngxiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 自动装箱 là gì?

Âm Hán Việt của 自动装箱 là "tự động trang tương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.