TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自助洗衣店

zìzhùxǐyīdiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ TRỢ TẨY Y ĐIẾM

自助洗衣店 nghĩa là tiệm giặt tự động.

Nghĩa của 自助洗衣店

zìzhùxǐyīdiàn

TỰ TRỢ TẨY Y ĐIẾM
  1. Tiệm giặt tự động
  2. Tiệm giặt tự phục vụ

Câu hỏi thường gặp

自助洗衣店 nghĩa là gì?

自助洗衣店 (zìzhùxǐyīdiàn) nghĩa là tiệm giặt tự động.

自助洗衣店 đọc thế nào?

自助洗衣店 đọc là zìzhùxǐyīdiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 自助洗衣店 là gì?

Âm Hán Việt của 自助洗衣店 là "tự trợ tẩy y điếm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.