自卑
giọng máy của trình duyệt
自卑 nghĩa là tự ti.
Nghĩa của 自卑
zìbēi
TỰ TYTính từ- Tự ti
- Tự hạ thấp bản thân
Thành ngữ có 自卑
- 自卑心理 — Cảm giác tự ti
Câu hỏi thường gặp
自卑 nghĩa là gì?
自卑 (zìbēi) nghĩa là tự ti.
自卑 đọc thế nào?
自卑 đọc là zìbēi (pinyin).
Âm Hán Việt của 自卑 là gì?
Âm Hán Việt của 自卑 là "tự ty".