自卫
Phồn thể: 自衛
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự vệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自卫 nghĩa là tự vệ, tự phòng vệ.
Nghĩa của 自卫
zìwèi
TỰ VỆĐộng từphồn thể 自衛- Tự vệ
- Tự phòng vệ
Từ ghép có 自卫
Câu ví dụ với 自卫
- 汤姆上了一堂自卫课。 Tom tham gia vào lớp học tự vệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13844452
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
自卫 nghĩa là gì?
自卫 (zìwèi) nghĩa là tự vệ, tự phòng vệ.
自卫 đọc thế nào?
自卫 đọc là zìwèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 自卫 là gì?
Âm Hán Việt của 自卫 là "tự vệ".