TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自反

zìfǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ PHẢN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự phản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

自反 nghĩa là tự phản tỉnh, tự suy ngẫm.

Nghĩa của 自反

zìfǎn

TỰ PHẢN
  1. Tự phản tỉnh
  2. Tự suy ngẫm
  3. toán Phản xạ

Câu hỏi thường gặp

自反 nghĩa là gì?

自反 (zìfǎn) nghĩa là tự phản tỉnh, tự suy ngẫm.

自反 đọc thế nào?

自反 đọc là zìfǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 自反 là gì?

Âm Hán Việt của 自反 là "tự phản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.