Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự phản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自反 nghĩa là tự phản tỉnh, tự suy ngẫm.
Nghĩa của 自反
zìfǎn
TỰ PHẢN
Tự phản tỉnh
Tự suy ngẫm
toán Phản xạ
Câu hỏi thường gặp
自反 nghĩa là gì?
自反 (zìfǎn) nghĩa là tự phản tỉnh, tự suy ngẫm.
自反 đọc thế nào?
自反 đọc là zìfǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 自反 là gì?
Âm Hán Việt của 自反 là "tự phản".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.