TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自发

zìfā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 自發

Âm Hán Việt TỰ PHÁT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự phát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

自发 nghĩa là tự phát.

Nghĩa của 自发

zìfā

TỰ PHÁTTính từphồn thể 自發
  1. Tự phát

Thành ngữ có 自发

Câu hỏi thường gặp

自发 nghĩa là gì?

自发 (zìfā) nghĩa là tự phát.

自发 đọc thế nào?

自发 đọc là zìfā (pinyin).

Âm Hán Việt của 自发 là gì?

Âm Hán Việt của 自发 là "tự phát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.