自发
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 自發
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự phát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自发 nghĩa là tự phát.
Nghĩa của 自发
zìfā
TỰ PHÁTTính từphồn thể 自發- Tự phát
Thành ngữ có 自发
- 自动自发 — Tự chủ động
Câu hỏi thường gặp
自发 nghĩa là gì?
自发 (zìfā) nghĩa là tự phát.
自发 đọc thế nào?
自发 đọc là zìfā (pinyin).
Âm Hán Việt của 自发 là gì?
Âm Hán Việt của 自发 là "tự phát".