TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自取其咎

zìqǔqíjiù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ THỦ KỲ CỮU

自取其咎 nghĩa là Xem 咎由自取 (jiùyóuzìqǔ).

Nghĩa của 自取其咎

zìqǔqíjiù

TỰ THỦ KỲ CỮUCụm từ
  1. Xem 咎由自取 (jiùyóuzìqǔ)

Câu hỏi thường gặp

自取其咎 nghĩa là gì?

自取其咎 (zìqǔqíjiù) nghĩa là Xem 咎由自取 (jiùyóuzìqǔ).

自取其咎 đọc thế nào?

自取其咎 đọc là zìqǔqíjiù (pinyin).

Âm Hán Việt của 自取其咎 là gì?

Âm Hán Việt của 自取其咎 là "tự thủ kỳ cữu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.