TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自嗨

zìhāi giọng máy của trình duyệt

自嗨 nghĩa là tự giải trí, tự làm vui.

Nghĩa của 自嗨

zìhāi

Động từ
  1. tiếng lóng Tự giải trí
  2. Tự làm vui

Câu hỏi thường gặp

自嗨 nghĩa là gì?

自嗨 (zìhāi) nghĩa là tự giải trí, tự làm vui.

自嗨 đọc thế nào?

自嗨 đọc là zìhāi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.