TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自媒体

zìméitǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 自媒體

Âm Hán Việt TỰ MÔI THỂ

自媒体 nghĩa là tự truyền thông.

Nghĩa của 自媒体

zìméitǐ

TỰ MÔI THỂDanh từphồn thể 自媒體
  1. Tự truyền thông (tin tức hoặc nội dung khác được đăng trên các tài khoản mạng xã hội vận hành độc lập)

Câu hỏi thường gặp

自媒体 nghĩa là gì?

自媒体 (zìméitǐ) nghĩa là tự truyền thông.

自媒体 đọc thế nào?

自媒体 đọc là zìméitǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 自媒体 là gì?

Âm Hán Việt của 自媒体 là "tự môi thể".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.