自学
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 自學
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自学 nghĩa là tự học, học một mình.
Nghĩa của 自学
zìxué
TỰ HỌCĐộng từphồn thể 自學- Tự học
- Học một mình
Từ ghép có 自学
Câu hỏi thường gặp
自学 nghĩa là gì?
自学 (zìxué) nghĩa là tự học, học một mình.
自学 đọc thế nào?
自学 đọc là zìxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 自学 là gì?
Âm Hán Việt của 自学 là "tự học".