TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自定义

zìdìngyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 自定義

Âm Hán Việt TỰ ĐỊNH NGHĨA

自定义 nghĩa là tùy chỉnh.

Nghĩa của 自定义

zìdìngyì

TỰ ĐỊNH NGHĨAĐộng từphồn thể 自定義
  1. Tùy chỉnh
  2. Được người dùng định nghĩa

Câu hỏi thường gặp

自定义 nghĩa là gì?

自定义 (zìdìngyì) nghĩa là tùy chỉnh.

自定义 đọc thế nào?

自定义 đọc là zìdìngyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 自定义 là gì?

Âm Hán Việt của 自定义 là "tự định nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.