TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自宫

zìgōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 自宮

Âm Hán Việt TỰ CUNG

自宫 nghĩa là tự thiến.

Nghĩa của 自宫

zìgōng

TỰ CUNGĐộng từphồn thể 自宮
  1. Tự thiến

Câu hỏi thường gặp

自宫 nghĩa là gì?

自宫 (zìgōng) nghĩa là tự thiến.

自宫 đọc thế nào?

自宫 đọc là zìgōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 自宫 là gì?

Âm Hán Việt của 自宫 là "tự cung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.