TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自序

zìxù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ TỰ

自序 nghĩa là Lời tựa của tác giả.

Nghĩa của 自序

zìxù

TỰ TỰDanh từ
  1. Lời tựa của tác giả
  2. Ghi chép tự truyện làm lời mở đầu cho sách

Câu hỏi thường gặp

自序 nghĩa là gì?

自序 (zìxù) nghĩa là Lời tựa của tác giả.

自序 đọc thế nào?

自序 đọc là zìxù (pinyin).

Âm Hán Việt của 自序 là gì?

Âm Hán Việt của 自序 là "tự tự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.