自愿
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 自願
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự nguyện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自愿 nghĩa là tự nguyện.
Nghĩa của 自愿
zìyuàn
TỰ NGUYỆNĐộng từphồn thể 自願- Tự nguyện
Từ ghép có 自愿
Câu hỏi thường gặp
自愿 nghĩa là gì?
自愿 (zìyuàn) nghĩa là tự nguyện.
自愿 đọc thế nào?
自愿 đọc là zìyuàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 自愿 là gì?
Âm Hán Việt của 自愿 là "tự nguyện".