Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự nguyện tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自愿性 nghĩa là tính tự nguyện.
Nghĩa của 自愿性
zìyuànxìng
TỰ NGUYỆN TÍNHphồn thể 自願性
Tính tự nguyện
Câu hỏi thường gặp
自愿性 nghĩa là gì?
自愿性 (zìyuànxìng) nghĩa là tính tự nguyện.
自愿性 đọc thế nào?
自愿性 đọc là zìyuànxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 自愿性 là gì?
Âm Hán Việt của 自愿性 là "tự nguyện tính".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.