TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自慰

zìwèi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ ÚY

自慰 nghĩa là tự an ủi, tự thủ dâm.

Nghĩa của 自慰

zìwèi

TỰ ÚYĐộng từ
  1. Tự an ủi
  2. Tự thủ dâm
  3. Thủ dâm
  4. Sự thủ dâm

Thành ngữ có 自慰

Câu ví dụ với 自慰

  • 女孩子也会自慰吗? Con gái cũng thủ dâm phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8686699

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

自慰 nghĩa là gì?

自慰 (zìwèi) nghĩa là tự an ủi, tự thủ dâm.

自慰 đọc thế nào?

自慰 đọc là zìwèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 自慰 là gì?

Âm Hán Việt của 自慰 là "tự úy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.