自慰
giọng máy của trình duyệt
自慰 nghĩa là tự an ủi, tự thủ dâm.
Nghĩa của 自慰
zìwèi
TỰ ÚYĐộng từ- Tự an ủi
- Tự thủ dâm
- Thủ dâm
- Sự thủ dâm
Thành ngữ có 自慰
- 聊以自慰 — Tìm chút an ủi
Câu ví dụ với 自慰
- 女孩子也会自慰吗? Con gái cũng thủ dâm phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8686699
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
自慰 nghĩa là gì?
自慰 (zìwèi) nghĩa là tự an ủi, tự thủ dâm.
自慰 đọc thế nào?
自慰 đọc là zìwèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 自慰 là gì?
Âm Hán Việt của 自慰 là "tự úy".