TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自成一家

zìchéngyījiā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ THÀNH NHẤT GIA

自成一家 nghĩa là có phong cách riêng.

Nghĩa của 自成一家

zìchéngyījiā

TỰ THÀNH NHẤT GIA
  1. Có phong cách riêng

Câu hỏi thường gặp

自成一家 nghĩa là gì?

自成一家 (zìchéngyījiā) nghĩa là có phong cách riêng.

自成一家 đọc thế nào?

自成一家 đọc là zìchéngyījiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 自成一家 là gì?

Âm Hán Việt của 自成一家 là "tự thành nhất gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.