TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自打

zìdǎ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ ĐẢ

自打 nghĩa là kể từ.

Nghĩa của 自打

zìdǎ

TỰ ĐẢGiới từ, Động từ
  1. khẩu ngữ Kể từ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 自打

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

自打 nghĩa là gì?

自打 (zìdǎ) nghĩa là kể từ.

自打 đọc thế nào?

自打 đọc là zìdǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 自打 là gì?

Âm Hán Việt của 自打 là "tự đả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.