自打
giọng máy của trình duyệt
自打 nghĩa là kể từ.
Nghĩa của 自打
zìdǎ
TỰ ĐẢGiới từ, Động từ- khẩu ngữ Kể từ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 自打
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
自打 nghĩa là gì?
自打 (zìdǎ) nghĩa là kể từ.
自打 đọc thế nào?
自打 đọc là zìdǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 自打 là gì?
Âm Hán Việt của 自打 là "tự đả".