自拍器 (zìpāiqì) nghĩa là Chế độ hẹn giờ chụp của máy ảnh.
自拍器 đọc thế nào?
自拍器 đọc là zìpāiqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 自拍器 là gì?
Âm Hán Việt của 自拍器 là "tự phách khí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.