Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự hủy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自毁 nghĩa là hủy hoại bản thân, tự hủy.
Nghĩa của 自毁
zìhuǐ
TỰ HỦYphồn thể 自毀
Hủy hoại bản thân (danh tiếng, v.v.)
thiết bị, v.v. Tự hủy
Câu hỏi thường gặp
自毁 nghĩa là gì?
自毁 (zìhuǐ) nghĩa là hủy hoại bản thân, tự hủy.
自毁 đọc thế nào?
自毁 đọc là zìhuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 自毁 là gì?
Âm Hán Việt của 自毁 là "tự hủy".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.