TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自治旗

zìzhìqí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ TRỊ KỲ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự trị kỳ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

自治旗 nghĩa là huyện tự trị, kỳ tự trị.

Nghĩa của 自治旗

zìzhìqí

TỰ TRỊ KỲDanh từ
  1. Huyện tự trị (ở Nội Mông Cổ)
  2. Kỳ tự trị

Câu hỏi thường gặp

自治旗 nghĩa là gì?

自治旗 (zìzhìqí) nghĩa là huyện tự trị, kỳ tự trị.

自治旗 đọc thế nào?

自治旗 đọc là zìzhìqí (pinyin).

Âm Hán Việt của 自治旗 là gì?

Âm Hán Việt của 自治旗 là "tự trị kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.