TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自治机关

zìzhìjīguān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 自治機關

Âm Hán Việt TỰ TRỊ CƠ QUAN

自治机关 nghĩa là Cơ quan quản lý của khu tự trị.

Nghĩa của 自治机关

zìzhìjīguān

TỰ TRỊ CƠ QUANDanh từphồn thể 自治機關
  1. Cơ quan quản lý của khu tự trị

Câu hỏi thường gặp

自治机关 nghĩa là gì?

自治机关 (zìzhìjīguān) nghĩa là Cơ quan quản lý của khu tự trị.

自治机关 đọc thế nào?

自治机关 đọc là zìzhìjīguān (pinyin).

Âm Hán Việt của 自治机关 là gì?

Âm Hán Việt của 自治机关 là "tự trị cơ quan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.