TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自淫

zìyín giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ DÂM

自淫 nghĩa là thủ dâm.

Nghĩa của 自淫

zìyín

TỰ DÂMĐộng từ
  1. Thủ dâm

Câu hỏi thường gặp

自淫 nghĩa là gì?

自淫 (zìyín) nghĩa là thủ dâm.

自淫 đọc thế nào?

自淫 đọc là zìyín (pinyin).

Âm Hán Việt của 自淫 là gì?

Âm Hán Việt của 自淫 là "tự dâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.