TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自满

zìmǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 自滿

Âm Hán Việt TỰ MÃN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự mãn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

自满 nghĩa là tự mãn, tự hài lòng.

Nghĩa của 自满

zìmǎn

TỰ MÃNTính từphồn thể 自滿
  1. Tự mãn
  2. Tự hài lòng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 自满

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

自满 nghĩa là gì?

自满 (zìmǎn) nghĩa là tự mãn, tự hài lòng.

自满 đọc thế nào?

自满 đọc là zìmǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 自满 là gì?

Âm Hán Việt của 自满 là "tự mãn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.