TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自然主义

zìránzhǔyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 自然主義

Âm Hán Việt TỰ NHIÊN CHỦ NGHĨA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự nhiên chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

自然主义 nghĩa là chủ nghĩa tự nhiên.

Nghĩa của 自然主义

zìránzhǔyì

TỰ NHIÊN CHỦ NGHĨADanh từphồn thể 自然主義
  1. Chủ nghĩa tự nhiên (triết học)

Câu hỏi thường gặp

自然主义 nghĩa là gì?

自然主义 (zìránzhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa tự nhiên.

自然主义 đọc thế nào?

自然主义 đọc là zìránzhǔyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 自然主义 là gì?

Âm Hán Việt của 自然主义 là "tự nhiên chủ nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.