自然
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự nhiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自然 nghĩa là tự nhiên.
Nghĩa của 自然
zìrán
TỰ NHIÊNDanh từ, Tính từ, Phó từ, Liên từ- Tự nhiên
- Một cách tự nhiên
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 自然
Đồng nghĩa
Từ ghép có 自然
Thành ngữ có 自然
Câu ví dụ với 自然
- 你很容易把母语说得通顺流畅,却很容易把非母语说得不自然。 Câu nói đó trong ngôn ngữ của bạn rất dễ để nghe thấy nó tự nhiên, và cũng rất dễ để nó trở nên không tự nhiên đối với ngôn không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8511408
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
自然 nghĩa là gì?
自然 (zìrán) nghĩa là tự nhiên.
自然 đọc thế nào?
自然 đọc là zìrán (pinyin).
Âm Hán Việt của 自然 là gì?
Âm Hán Việt của 自然 là "tự nhiên".