TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自然

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zìrán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ NHIÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự nhiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

自然 nghĩa là tự nhiên.

Nghĩa của 自然

zìrán

TỰ NHIÊNDanh từ, Tính từ, Phó từ, Liên từ
  1. Tự nhiên
  2. Một cách tự nhiên

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 自然

Đồng nghĩa

Từ ghép có 自然

Thành ngữ có 自然

  • 自然而然 — Một cách không chủ ý
  • 顺其自然 — Để mọi việc thuận theo tự nhiên
  • 任其自然 — Để mọi chuyện thuận theo tự nhiên
  • 听其自然 — Để mọi việc thuận theo tự nhiên
  • 习惯自然 — Thói quen trở thành tự nhiên (thành ngữ); quen với điều gì đó và thấy nó dường như không thể tránh khỏi
  • 清新自然 — Tươi mới và tự nhiên

Câu ví dụ với 自然

  • 你很容易把母语说得通顺流畅,却很容易把非母语说得不自然。 Câu nói đó trong ngôn ngữ của bạn rất dễ để nghe thấy nó tự nhiên, và cũng rất dễ để nó trở nên không tự nhiên đối với ngôn không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8511408

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

自然 nghĩa là gì?

自然 (zìrán) nghĩa là tự nhiên.

自然 đọc thế nào?

自然 đọc là zìrán (pinyin).

Âm Hán Việt của 自然 là gì?

Âm Hán Việt của 自然 là "tự nhiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.