TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自然现象

zìránxiànxiàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 自然現象

Âm Hán Việt TỰ NHIÊN HIỆN TƯỢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự nhiên hiện tượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

自然现象 nghĩa là hiện tượng tự nhiên.

Nghĩa của 自然现象

zìránxiànxiàng

TỰ NHIÊN HIỆN TƯỢNGDanh từphồn thể 自然現象
  1. Hiện tượng tự nhiên

Câu hỏi thường gặp

自然现象 nghĩa là gì?

自然现象 (zìránxiànxiàng) nghĩa là hiện tượng tự nhiên.

自然现象 đọc thế nào?

自然现象 đọc là zìránxiànxiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 自然现象 là gì?

Âm Hán Việt của 自然现象 là "tự nhiên hiện tượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.