Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự nhiên khoa học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自然科学 nghĩa là khoa học tự nhiên.
Nghĩa của 自然科学
zìránkēxué
TỰ NHIÊN KHOA HỌCDanh từphồn thể 自然科學
Khoa học tự nhiên
Câu hỏi thường gặp
自然科学 nghĩa là gì?
自然科学 (zìránkēxué) nghĩa là khoa học tự nhiên.
自然科学 đọc thế nào?
自然科学 đọc là zìránkēxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 自然科学 là gì?
Âm Hán Việt của 自然科学 là "tự nhiên khoa học".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.