TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自然科学基金会

zìránkēxuéjījīnhuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 自然科學基金會

Âm Hán Việt TỰ NHIÊN KHOA HỌC CƠ KIM HỘI

自然科学基金会 nghĩa là Quỹ khoa học tự nhiên.

Nghĩa của 自然科学基金会

zìránkēxuéjījīnhuì

TỰ NHIÊN KHOA HỌC CƠ KIM HỘIphồn thể 自然科學基金會
  1. Quỹ khoa học tự nhiên

Câu hỏi thường gặp

自然科学基金会 nghĩa là gì?

自然科学基金会 (zìránkēxuéjījīnhuì) nghĩa là Quỹ khoa học tự nhiên.

自然科学基金会 đọc thế nào?

自然科学基金会 đọc là zìránkēxuéjījīnhuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 自然科学基金会 là gì?

Âm Hán Việt của 自然科学基金会 là "tự nhiên khoa học cơ kim hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.