TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自然资源

zìránzīyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 自然資源

Âm Hán Việt TỰ NHIÊN TƯ NGUYÊN

自然资源 nghĩa là tài nguyên thiên nhiên.

Nghĩa của 自然资源

zìránzīyuán

TỰ NHIÊN TƯ NGUYÊNDanh từphồn thể 自然資源
  1. Tài nguyên thiên nhiên

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 自然资源

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

自然资源 nghĩa là gì?

自然资源 (zìránzīyuán) nghĩa là tài nguyên thiên nhiên.

自然资源 đọc thế nào?

自然资源 đọc là zìránzīyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 自然资源 là gì?

Âm Hán Việt của 自然资源 là "tự nhiên tư nguyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.