TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

资源

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zīyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 資源

Âm Hán Việt TƯ NGUYÊN

资源 nghĩa là tài nguyên thiên nhiên, nguồn lực.

Nghĩa của 资源

zīyuán

TƯ NGUYÊNDanh từ, Tên riêngphồn thể 資源
  1. Tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)
  2. Nguồn lực (như nhân lực hoặc du lịch)

Zīyuán

TƯ NGUYÊNDanh từ, Tên riêngphồn thể 資源tên riêng
  1. Huyện Tư Nguyên ở Quế Lâm 桂林 (Guìlín), Quảng Tây

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 资源

Đồng nghĩa

Từ ghép có 资源

Câu ví dụ với 资源

  • 互联网是一种无法估量的信息资源。 Internet là một nguồn thông tin không thể đo đếm được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335324

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

资源 nghĩa là gì?

资源 (zīyuán, zīyuán) nghĩa là tài nguyên thiên nhiên, nguồn lực.

资源 đọc thế nào?

资源 đọc là zīyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 资源 là gì?

Âm Hán Việt của 资源 là "tư nguyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.