TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自由中国

Zìyóu Zhōngguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 自由中國

Âm Hán Việt TỰ DO TRUNG QUỐC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự do trung quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

自由中国 nghĩa là Trung Quốc Tự Do.

Nghĩa của 自由中国

Zìyóu Zhōngguó

TỰ DO TRUNG QUỐCTên riêngphồn thể 自由中國tên riêng
  1. Trung Quốc Tự Do (thuật ngữ thời Chiến tranh Lạnh cho Trung Hoa Dân Quốc ở Đài Loan, để phân biệt với "Trung Quốc Đỏ")

Câu hỏi thường gặp

自由中国 nghĩa là gì?

自由中国 (zìyóu zhōngguó) nghĩa là Trung Quốc Tự Do.

自由中国 đọc thế nào?

自由中国 đọc là Zìyóu Zhōngguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 自由中国 là gì?

Âm Hán Việt của 自由中国 là "tự do trung quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.