自由
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự do” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自由 nghĩa là tự do, sự tự do, không bị hạn chế.
Nghĩa của 自由
zìyóu
TỰ DOTính từ, Danh từ- Tự do; sự tự do
- 我 現在 感覺 很 自由。Bây giờ tôi thấy rất tự do.
- 自由 發表 意見tự do bày tỏ quan điểm
- 人人 生 而 自由,在 尊嚴 和 權利 上 一律 平等。Mọi người sinh ra tự do và bình đẳng về phẩm cách và quyền lợi.
- Tự do; không bị hạn chế
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 自由
Trái nghĩa
Từ ghép có 自由
Thành ngữ có 自由
Câu ví dụ với 自由
- 自由是有代价的。 Zìyóu shì yǒu dàijià de.Tự do không đồng nghĩa với được tự do.Tatoeba #332638
- 我是一个自由的人。 Tôi là một người đàn ông tự do. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #793247
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
自由 nghĩa là gì?
自由 (zìyóu) nghĩa là tự do, sự tự do, không bị hạn chế.
自由 đọc thế nào?
自由 đọc là zìyóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 自由 là gì?
Âm Hán Việt của 自由 là "tự do".