TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自由

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zìyóu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ DO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự do” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 种 (zhǒng)

自由 nghĩa là tự do, sự tự do, không bị hạn chế.

Nghĩa của 自由

zìyóu

TỰ DOTính từ, Danh từ
  1. Tự do; sự tự do
    • 我 現在 感覺 很 自由。Bây giờ tôi thấy rất tự do.
    • 自由 發表 意見tự do bày tỏ quan điểm
    • 人人 生 而 自由,在 尊嚴 和 權利 上 一律 平等。Mọi người sinh ra tự do và bình đẳng về phẩm cách và quyền lợi.
  2. Tự do; không bị hạn chế

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 自由

Trái nghĩa

Từ ghép có 自由

Thành ngữ có 自由

Câu ví dụ với 自由

  • 自由是有代价的。 Zìyóu shì yǒu dàijià de.Tự do không đồng nghĩa với được tự do.Tatoeba #332638
  • 我是一个自由的人。 Tôi là một người đàn ông tự do. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #793247

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

自由 nghĩa là gì?

自由 (zìyóu) nghĩa là tự do, sự tự do, không bị hạn chế.

自由 đọc thế nào?

自由 đọc là zìyóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 自由 là gì?

Âm Hán Việt của 自由 là "tự do".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.