TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自由党

zìyóudǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 自由黨

Âm Hán Việt TỰ DO ĐẢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự do đảng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

自由党 nghĩa là đảng tự do.

Nghĩa của 自由党

zìyóudǎng

TỰ DO ĐẢNGTên riêngphồn thể 自由黨
  1. Đảng Tự do

Câu hỏi thường gặp

自由党 nghĩa là gì?

自由党 (zìyóudǎng) nghĩa là đảng tự do.

自由党 đọc thế nào?

自由党 đọc là zìyóudǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 自由党 là gì?

Âm Hán Việt của 自由党 là "tự do đảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.