Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự do hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自由化 nghĩa là tự do hóa, giải phóng.
Nghĩa của 自由化
zìyóuhuà
TỰ DO HÓAĐộng từ
Tự do hóa
Giải phóng (khỏi cái gì đó)
Câu hỏi thường gặp
自由化 nghĩa là gì?
自由化 (zìyóuhuà) nghĩa là tự do hóa, giải phóng.
自由化 đọc thế nào?
自由化 đọc là zìyóuhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 自由化 là gì?
Âm Hán Việt của 自由化 là "tự do hóa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.