TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自由古巴

Zìyóu Gǔbā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ DO CỔ BA

自由古巴 nghĩa là Cuba Libre.

Nghĩa của 自由古巴

Zìyóu Gǔbā

TỰ DO CỔ BAtên riêng
  1. Cuba Libre

Câu hỏi thường gặp

自由古巴 nghĩa là gì?

自由古巴 (zìyóu gǔbā) nghĩa là Cuba Libre.

自由古巴 đọc thế nào?

自由古巴 đọc là Zìyóu Gǔbā (pinyin).

Âm Hán Việt của 自由古巴 là gì?

Âm Hán Việt của 自由古巴 là "tự do cổ ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.