自由基
giọng máy của trình duyệt
自由基 nghĩa là gốc tự do.
Nghĩa của 自由基
zìyóujī
TỰ DO CƠDanh từ- Gốc tự do
Câu hỏi thường gặp
自由基 nghĩa là gì?
自由基 (zìyóujī) nghĩa là gốc tự do.
自由基 đọc thế nào?
自由基 đọc là zìyóujī (pinyin).
Âm Hán Việt của 自由基 là gì?
Âm Hán Việt của 自由基 là "tự do cơ".