TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自由放任

zìyóufàngrèn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ DO PHÓNG NHIỆM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự do phóng nhiệm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

自由放任 nghĩa là tự do phóng nhiệm.

Nghĩa của 自由放任

zìyóufàngrèn

TỰ DO PHÓNG NHIỆMCụm từ
  1. Tự do phóng nhiệm

Câu hỏi thường gặp

自由放任 nghĩa là gì?

自由放任 (zìyóufàngrèn) nghĩa là tự do phóng nhiệm.

自由放任 đọc thế nào?

自由放任 đọc là zìyóufàngrèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 自由放任 là gì?

Âm Hán Việt của 自由放任 là "tự do phóng nhiệm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.