TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自由散漫

zìyóusǎnmàn giọng máy của trình duyệt

自由散漫 nghĩa là dễ dãi, lỏng lẻo.

Nghĩa của 自由散漫

zìyóusǎnmàn

  1. Dễ dãi
  2. Lỏng lẻo
  3. Không bị ràng buộc
  4. Mất trật tự

Câu hỏi thường gặp

自由散漫 nghĩa là gì?

自由散漫 (zìyóusǎnmàn) nghĩa là dễ dãi, lỏng lẻo.

自由散漫 đọc thế nào?

自由散漫 đọc là zìyóusǎnmàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.