Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự do phái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自由派 nghĩa là tự do phái.
Nghĩa của 自由派
zìyóupài
TỰ DO PHÁI
Tự do phái
Câu hỏi thường gặp
自由派 nghĩa là gì?
自由派 (zìyóupài) nghĩa là tự do phái.
自由派 đọc thế nào?
自由派 đọc là zìyóupài (pinyin).
Âm Hán Việt của 自由派 là gì?
Âm Hán Việt của 自由派 là "tự do phái".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.